似殼的 tự xác đích Hán Việt: tự xác đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 殼 (xác) + 的 (đích)Hán Việttự xác đíchCấu tạo似 + 殼 + 的 · tự + xác + đích nghĩa thành phần: tự + xác + đích Nghĩa EngCihui shell-like