似天使 sì tiān shǐ · tự thiên sử Hán Việt: tự thiên sử · Pinyin: sì tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinsì tiān shǐHán Việttự thiên sửCấu tạo似 + 天 + 使 · tự + thiên + sử nghĩa thành phần: tự + thiên + sử