似怨似怒 tự oán tự nộ Hán Việt: tự oán tự nộ Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 怨 (oán) + 似 (tự) + 怒 (nộ)Hán Việttự oán tự nộCấu tạo似 + 怨 + 似 + 怒 · tự + oán + tự + nộ nghĩa thành phần: tự + oán + tự + nộ Nghĩa EngCihui 似怨似怒 ìyuànsìnù f.e. looking as if angry and as if complaining