似愛撫的 tự ái phủ đích Hán Việt: tự ái phủ đích Tổng quan xem caress Cấu tạo: 似 (tự) + 愛 (ái) + 撫 (phủ) + 的 (đích)Hán Việttự ái phủ đíchCấu tạo似 + 愛 + 撫 + 的 · tự + ái + phủ + đích nghĩa thành phần: tự + ái + phủ + đích Nghĩa ViệtCihui xem caress