似整合 tự chỉnh hợp Hán Việt: tự chỉnh hợp Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Hán Việttự chỉnh hợpCấu tạo似 + 整 + 合 · tự + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: tự + chỉnh + hợp Nghĩa EngCihui paraconformity