似木的 tự mộc đích Hán Việt: tự mộc đích Tổng quan bằng gỗ; giống gỗ; có chất g Cấu tạo: 似 (tự) + 木 (mộc) + 的 (đích)Hán Việttự mộc đíchCấu tạo似 + 木 + 的 · tự + mộc + đích nghĩa thành phần: tự + mộc + đích Nghĩa ViệtCihui bằng gỗ; giống gỗ; có chất g