似槽痕 tự tào ngân Hán Việt: tự tào ngân Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 槽 (tào) + 痕 (ngân)Hán Việttự tào ngânCấu tạo似 + 槽 + 痕 · tự + tào + ngân nghĩa thành phần: tự + tào + ngân Nghĩa EngCihui setulf