似毛的 tự mao đích Hán Việt: tự mao đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việttự mao đíchCấu tạo似 + 毛 + 的 · tự + mao + đích nghĩa thành phần: tự + mao + đích Nghĩa EngCihui capillaceous