似水年華

sì shuǐ nián huátự thủy niên hoa

Hán Việt: tự thủy niên hoa · Pinyin: sì shuǐ nián huá

Tổng quan

năm tháng trôi qua như nước (thành ngữ)

Cấu tạo: 似 (tự) + 水 (thủy) + 年 (niên) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm tháng như nước
  • Google Alex v6 thời gian trôi nhanh
  • Tần suất từ năm tháng trôi qua như nước (thành ngữ)
  • Biên soạn Time passes swiftly like flowing water

Eng

  • Cihui fleeting years (idiom)
  • Tần suất từ f.e. Time passes swiftly like flowing water

Từ liên quan

Gần nghĩa

似水如鱼 · 似水流年 · 年华虚度 · 年华欲催 · 似水柔情 · 年华垂暮 · 年华似水