似水年華

sì shuǐ nián huá tự thủy niên hoa

Hán Việt: tự thủy niên hoa · Pinyin: sì shuǐ nián huá

Tổng quan

năm tháng trôi qua như nước (thành ngữ)

Cấu tạo: (tự) + (thủy) + (niên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm tháng trôi qua như nước (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT fleeting years (idiom)
  • Cihui fleeting years (idiom)