似漆投膠 sì qī tóu jiāo) · tự tất đầu giao Hán Việt: tự tất đầu giao · Pinyin: sì qī tóu jiāo) Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 漆 (tất) + 投 (đầu) + 膠 (giao)Pinyinsì qī tóu jiāo)Hán Việttự tất đầu giaoCấu tạo似 + 漆 + 投 + 膠 · tự + tất + đầu + giao nghĩa thành phần: tự + tất + đầu + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象胶和漆那样黏结。形容感情炽烈,难舍难分。多指夫妻恩爱。