似球粒 tự cầu lạp Hán Việt: tự cầu lạp Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 球 (cầu) + 粒 (lạp)Hán Việttự cầu lạpCấu tạo似 + 球 + 粒 · tự + cầu + lạp nghĩa thành phần: tự + cầu + lạp Nghĩa EngCihui pelletoid