似線的 tự tuyến đích Hán Việt: tự tuyến đích Tổng quan có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn Cấu tạo: 似 (tự) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việttự tuyến đíchCấu tạo似 + 線 + 的 · tự + tuyến + đích nghĩa thành phần: tự + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn