似肯非肯

tự khẳng phi khẳng

Hán Việt: tự khẳng phi khẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khẳng) + (phi) + (khẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 似肯非肯 ìkěnfēikěn v.p. seemingly willing but actually not