似蟲菊 tự trùng cúc Hán Việt: tự trùng cúc Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 蟲 (trùng) + 菊 (cúc)Hán Việttự trùng cúcCấu tạo似 + 蟲 + 菊 · tự + trùng + cúc nghĩa thành phần: tự + trùng + cúc Nghĩa EngCihui tetramethrin