似角的 tự giác đích Hán Việt: tự giác đích Tổng quan bằng sừng, giống sừng Cấu tạo: 似 (tự) + 角 (giác) + 的 (đích)Hán Việttự giác đíchCấu tạo似 + 角 + 的 · tự + giác + đích nghĩa thành phần: tự + giác + đích Nghĩa ViệtCihui bằng sừng, giống sừng