似穀物的 tự cốc vật đích Hán Việt: tự cốc vật đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 穀 (cốc) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việttự cốc vật đíchCấu tạo似 + 穀 + 物 + 的 · tự + cốc + vật + đích nghĩa thành phần: tự + cốc + vật + đích Nghĩa EngCihui frumentaceous