似酸的 tự toan đích Hán Việt: tự toan đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việttự toan đíchCấu tạo似 + 酸 + 的 · tự + toan + đích nghĩa thành phần: tự + toan + đích Nghĩa EngCihui acidoid