似金屬的 tự kim chúc đích Hán Việt: tự kim chúc đích Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 的 (đích)Hán Việttự kim chúc đíchCấu tạo似 + 金 + 屬 + 的 · tự + kim + chúc + đích nghĩa thành phần: tự + kim + chúc + đích Nghĩa EngCihui metallike