似鞘的 tự sao đích Hán Việt: tự sao đích Tổng quan có bao, có vỏ bọc Cấu tạo: 似 (tự) + 鞘 (sao) + 的 (đích)Hán Việttự sao đíchCấu tạo似 + 鞘 + 的 · tự + sao + đích nghĩa thành phần: tự + sao + đích Nghĩa ViệtCihui có bao, có vỏ bọc