似馬地 tự mã địa Hán Việt: tự mã địa Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 馬 (mã) + 地 (địa)Hán Việttự mã địaCấu tạo似 + 馬 + 地 · tự + mã + địa nghĩa thành phần: tự + mã + địa Nghĩa EngCihui horsily