似鰻的 tự man đích Hán Việt: tự man đích Tổng quan giống như lươn Cấu tạo: 似 (tự) + 鰻 (man) + 的 (đích)Hán Việttự man đíchCấu tạo似 + 鰻 + 的 · tự + man + đích nghĩa thành phần: tự + man + đích Nghĩa ViệtCihui giống như lươn