似鳥龍 sì niǎo lóng · tự điểu long Hán Việt: tự điểu long · Pinyin: sì niǎo lóng Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 鳥 (điểu) + 龍 (long)Pinyinsì niǎo lóngHán Việttự điểu longCấu tạo似 + 鳥 + 龍 · tự + điểu + long nghĩa thành phần: tự + điểu + long