似鷹的 tự ưng đích Hán Việt: tự ưng đích Tổng quan (thuộc) chim ưng; giống chim ưng, khoằm Cấu tạo: 似 (tự) + 鷹 (ưng) + 的 (đích)Hán Việttự ưng đíchCấu tạo似 + 鷹 + 的 · tự + ưng + đích nghĩa thành phần: tự + ưng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) chim ưng; giống chim ưng, khoằm