伽楠珠 gā nán zhū · già nam châu Hán Việt: già nam châu · Pinyin: gā nán zhū Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 楠 (nam) + 珠 (châu)Pinyingā nán zhūHán Việtgià nam châuCấu tạo伽 + 楠 + 珠 · già + nam + châu nghĩa thành phần: già + nam + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用沉香木制成的念珠。Tân Hoa Tự Điển 1.用沉香木制成的念珠。