伽瑪值 gā mǎ zhí · già mã trị Hán Việt: già mã trị · Pinyin: gā mǎ zhí Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 瑪 (mã) + 值 (trị)Pinyingā mǎ zhíHán Việtgià mã trịCấu tạo伽 + 瑪 + 值 · già + mã + trị nghĩa thành phần: già + mã + trị