伽破诃罗

già phá ha la

Hán Việt: già phá ha la

Tổng quan

già phá ha la (異類)夜叉名,譯曰食孕。見孔雀王咒經上。Garbha-āhāra。☸

Cấu tạo: (già) + (phá) + (ha) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già phá ha la (異類)夜叉名,譯曰食孕。見孔雀王咒經上。Garbha-āhāra。☸