伽納徹 gā'nàchè · già nạp triệt Hán Việt: già nạp triệt · Pinyin: gā'nàchè Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 納 (nạp) + 徹 (triệt)Pinyingā'nàchèHán Việtgià nạp triệtCấu tạo伽 + 納 + 徹 · già + nạp + triệt nghĩa thành phần: già + nạp + triệt Nghĩa EngCihui ganache