伽若耶

già nhược da

Hán Việt: già nhược da

Tổng quan

già nhã da (人名)譯曰瞎眼,女人名。見開宗記四本。Kāṇeyā。☸

Cấu tạo: (già) + (nhược) + (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già nhã da (人名)譯曰瞎眼,女人名。見開宗記四本。Kāṇeyā。☸