伽蓝香

qié lán xiānggià lam hương

Hán Việt: già lam hương · Pinyin: qié lán xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即伽南香。

Cấu tạo: 伽 (già) + 藍 (lam) + 香 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即伽南香。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽藍堂 · 伽藍神 · 伽藍經 · 伽藍鳥 · 伽蓝 · 伽藍 · 伽蓝神 · 伽蓝鸟