伽藍堂 già lam đường Hán Việt: già lam đường Tổng quan (雜語)寺內空虛之室,俗謂之伽藍堂。☸ Cấu tạo: 伽 (già) + 蓝 (lam) + 堂 (đường)Hán Việtgià lam đườngCấu tạo伽 + 蓝 + 堂 · già + lam + đường nghĩa thành phần: già + lam + đường Nghĩa ViệtCihui (雜語)寺內空虛之室,俗謂之伽藍堂。☸EngJMdict emptyJMdict hollowJMdict bareJMdict vacantJMdict desertedjaJMdict 伽藍堂(がらんどう) Từ liên quan Gần nghĩa伽藍神 · 伽藍經 · 伽藍鳥 · 伽蓝 · 伽藍 · 伽蓝神 · 伽蓝香 · 伽蓝鸟