伽藍鳥

già lam điểu

Hán Việt: già lam điểu

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (lam) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già lam điểu (動物)水鳥,鵝之大者。咽有袋,能貯水一升。☸

Eng

  • Cihui 伽藍鳥 iélánniǎo n. <zoo.> pelican M:²zhī

ja

  • JMdict pelican