伽陀罗

gā tuó luógià đà la

Hán Việt: già đà la · Pinyin: gā tuó luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木名。

Cấu tạo: 伽 (già) + 陀 (đà) + 羅 (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀罗尼 · 陀羅羅 · 陀羅那 · 陀羅驃 · 伽陀 · 陀羅 · 陀羅尼印 · 陀羅尼品