伽馬刀 gā mǎ dāo · già mã đao Hán Việt: già mã đao · Pinyin: gā mǎ dāo Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 馬 (mã) + 刀 (đao)Pinyingā mǎ dāoHán Việtgià mã đaoCấu tạo伽 + 馬 + 刀 · già + mã + đao nghĩa thành phần: già + mã + đao