但尼丁

dàn ní dīngđãn ni đinh

Hán Việt: đãn ni đinh · Pinyin: dàn ní dīng

Tổng quan

Cấu tạo: 但 (đãn) + 尼 (ni) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dunedin

Eng

  • Cihui Dunedin

Đức

  • Handedict Dunedin (Stadt in Neuseeland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

但尼生