但尼丁 dàn ní dīng · đãn ni đinh Hán Việt: đãn ni đinh · Pinyin: dàn ní dīng Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 尼 (ni) + 丁 (đinh)Pinyindàn ní dīngHán Việtđãn ni đinhCấu tạo但 + 尼 + 丁 · đãn + ni + đinh nghĩa thành phần: đãn + ni + đinh Nghĩa EngCihui Dunedin