但馬國 dàn mǎ guó · đãn mã quốc Hán Việt: đãn mã quốc · Pinyin: dàn mǎ guó Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 馬 (mã) + 國 (quốc)Pinyindàn mǎ guóHán Việtđãn mã quốcCấu tạo但 + 馬 + 國 · đãn + mã + quốc nghĩa thành phần: đãn + mã + quốc