佈道壇 bù dào tán · bố đạo đàn Hán Việt: bố đạo đàn · Pinyin: bù dào tán Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 道 (đạo) + 壇 (đàn)Pinyinbù dào tánHán Việtbố đạo đànCấu tạo佈 + 道 + 壇 · bố + đạo + đàn nghĩa thành phần: bố + đạo + đàn