佉盧蝨吒

qū lú shī zhà khư lô sắt trá

Hán Việt: khư lô sắt trá · Pinyin: qū lú shī zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (lô) + (sắt) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"佉卢虱咤"; 译作"佉路瑟咤"。梵语的音译,佛教传说中的人物,曾创制横书左行的古印度文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"佉卢虱咤"。 2.译作"佉路瑟咤"。梵语的音译,佛教传说中的人物,曾创制横书左行的古印度文字。