佉盧蝨吒 qū lú shī zhà · khư lô sắt trá Hán Việt: khư lô sắt trá · Pinyin: qū lú shī zhà Tổng quan Cấu tạo: 佉 (khư) + 盧 (lô) + 蝨 (sắt) + 吒 (trá)Pinyinqū lú shī zhàHán Việtkhư lô sắt tráCấu tạo佉 + 盧 + 蝨 + 吒 · khư + lô + sắt + trá nghĩa thành phần: khư + lô + sắt + trá