位於…的 Tổng quan ở, ở vào một tình thế, ở vào một hoàn cảnh Cấu tạo: 位 (vị) + 於 (vu) + … + 的 (đích)Cấu tạo位 + 於 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui ở, ở vào một tình thế, ở vào một hoàn cảnh