位元型 vị nguyên hình Hán Việt: vị nguyên hình Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 元 (nguyên) + 型 (hình)Hán Việtvị nguyên hìnhTừ loạidanhCấu tạo位 + 元 + 型 · vị + nguyên + hình nghĩa thành phần: vị + nguyên + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuỗi bitMainlandKaggle Zh-Vi bitpatternEngCihui bitpattern Từ liên quan Gần nghĩa位元币 · 位元组 · 位元 · 位元符号