位元組

wèi yuán zǔ vị nguyên tổ

Hán Việt: vị nguyên tổ · Pinyin: wèi yuán zǔ

Tổng quan

(Đài Loan) byte (máy tính)

Cấu tạo: (vị) + (nguyên) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) byte (máy tính)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算計算機記憶體容量的單位。為英語byte的意譯。計算機中一個位元組由八個位元組成,可存放一個字母,或一個特殊符號,數字則可存放一個或兩個(依使用字碼而異)。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) byte (computing)
  • Cihui (Tw) byte (computing)