位密度 wèi mì dù · vị mật độ Hán Việt: vị mật độ · Pinyin: wèi mì dù Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinwèi mì dùHán Việtvị mật độCấu tạo位 + 密 + 度 · vị + mật + độ nghĩa thành phần: vị + mật + độ