位次卡 vị thứ tạp Hán Việt: vị thứ tạp Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 次 (thứ) + 卡 (tạp)Hán Việtvị thứ tạpCấu tạo位 + 次 + 卡 · vị + thứ + tạp nghĩa thành phần: vị + thứ + tạp Nghĩa EngCihui 位次卡 èicìkǎ n. place card