位組裝 vị tổ trang Hán Việt: vị tổ trang Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 組 (tổ) + 裝 (trang)Hán Việtvị tổ trangCấu tạo位 + 組 + 裝 · vị + tổ + trang nghĩa thành phần: vị + tổ + trang Nghĩa EngCihui bit-packing