位置上

vị trí thượng

Hán Việt: vị trí thượng

Tổng quan

với tính chất địa phương, cục bộ

Cấu tạo: (vị) + (trí) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui với tính chất địa phương, cục bộ