低光荷 dī guāng hé · đê quang hà Hán Việt: đê quang hà · Pinyin: dī guāng hé Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 光 (quang) + 荷 (hà)Pinyindī guāng héHán Việtđê quang hàCấu tạo低 + 光 + 荷 · đê + quang + hà nghĩa thành phần: đê + quang + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荷的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.荷的一种。