低共熔 đê cộng dong Hán Việt: đê cộng dong Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 共 (cộng) + 熔 (dong)Hán Việtđê cộng dongCấu tạo低 + 共 + 熔 · đê + cộng + dong nghĩa thành phần: đê + cộng + dong Nghĩa EngCihui eutecticevaporate