低出葉 đê xuất diệp Hán Việt: đê xuất diệp Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 出 (xuất) + 葉 (diệp)Hán Việtđê xuất diệpCấu tạo低 + 出 + 葉 · đê + xuất + diệp nghĩa thành phần: đê + xuất + diệp Nghĩa EngCihui cataphyll