低壓區 dī yā qū · đê áp khu Hán Việt: đê áp khu · Pinyin: dī yā qū Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 壓 (áp) + 區 (khu)Pinyindī yā qūHán Việtđê áp khuCấu tạo低 + 壓 + 區 · đê + áp + khu nghĩa thành phần: đê + áp + khu Nghĩa EngCihui meiobar