低壓槽

dī yā cáo đê áp tào

Hán Việt: đê áp tào · Pinyin: dī yā cáo

Tổng quan

dòng khí áp thấp

Cấu tạo: (đê) + (áp) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng khí áp thấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在同一海拔高度的平面上,气压低于相邻三面而高于另一面的区域。通常用等压线来表示。在天气图上,低压槽呈弯曲状,一边开口,开口边气压较低。在北半球,低压槽内空气以逆时针方向流入,且有上升运动,其中水汽遇冷凝结,造成阴雨天气。